Danh sách tất cả các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam (cập nhật tháng 4/2026)

Ngân hàng

Hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay bao gồm đa dạng các loại hình tổ chức tín dụng, từ ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần cho đến các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng quốc tế. Tính đến tháng 4/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ghi nhận 49 ngân hàng đang hoạt động trên toàn quốc – con số phản ánh quá trình tái cơ cấu mạnh mẽ của ngành tài chính sau giai đoạn chuyển giao bắt buộc 2024–2025.

Danh sách tất cả các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam (cập nhật tháng 4/2026)

Bài viết này tổng hợp toàn bộ danh sách các ngân hàng, phân loại theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu và tham khảo.


Tổng quan hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026

Sau làn sóng tái cơ cấu giai đoạn 2024–2025, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có nhiều thay đổi đáng chú ý:

  • Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương chuyển giao bắt buộc cho MBBank, đổi tên thành Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện Đại (MBV) từ 18/12/2024.
  • Ngân hàng TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu (GPBank) chuyển giao bắt buộc cho VPBank từ 17/01/2025.
  • Ngân hàng TNHH MTV Xây dựng (CBBank) chuyển giao bắt buộc cho Vietcombank, đổi tên thành Ngân hàng TNHH MTV Ngoại thương Công nghệ số (VCBNeo) từ 17/01/2025.
  • Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank) chuyển giao bắt buộc cho HDBank, đổi tên thành Ngân hàng TNHH MTV Số Vikki (Vikki Bank) từ 17/02/2025.

Cơ cấu hệ thống tính đến tháng 4/2026:

Loại hình Số lượng
Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) 30
Ngân hàng 100% vốn nước ngoài 9
Ngân hàng TNHH MTV (chuyển giao bắt buộc) 4
Ngân hàng chính sách nhà nước 2
Ngân hàng liên doanh 2
Ngân hàng 100% vốn nhà nước 1
Ngân hàng hợp tác xã 1
Tổng cộng 49

I. Ngân hàng 100% vốn nhà nước

Hiện tại chỉ còn 1 ngân hàng thuộc loại hình 100% vốn nhà nước sau quá trình cổ phần hóa:

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Agribank Agribank là ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam xét về mạng lưới, số lượng nhân viên và lượng khách hàng. Được thành lập năm 1988, ngân hàng tập trung phục vụ lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và nông dân – ba trụ cột chiến lược của nền kinh tế Việt Nam. Vốn điều lệ: 51.638,6 tỷ đồng.


II. Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) – 30 ngân hàng

Đây là nhóm đông đảo và năng động nhất trong hệ thống, gồm các ngân hàng từ quy mô lớn đến nhỏ, phục vụ mọi phân khúc khách hàng.

Nhóm Big 4 (Nhà nước chiếm cổ phần chi phối)

1. Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Vietcombank (VCB) Thành lập năm 1963, Vietcombank là ngân hàng đầu tiên của Việt Nam và hiện dẫn đầu về vốn điều lệ trong khối TMCP với 83.556,8 tỷ đồng. Vietcombank nổi bật với dịch vụ thanh toán quốc tế, ngân hàng số VCB Digibank và mạng lưới đại lý tại 131 quốc gia.

2. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – BIDV Thành lập năm 1957, BIDV là một trong những ngân hàng lâu đời nhất Việt Nam. Tính đến 2026, BIDV dẫn đầu toàn hệ thống về tổng tài sản với hơn 190 chi nhánh và 871 phòng giao dịch. Vốn điều lệ: 70.213,6 tỷ đồng.

3. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – VietinBank (CTG) Tách ra từ Ngân hàng Nhà nước năm 1988, VietinBank hiện có hơn 150 chi nhánh và gần 1.000 phòng giao dịch toàn quốc. Vốn điều lệ: 53.699,9 tỷ đồng.

4. Ngân hàng TMCP Sài Gòn – SCB Tiền thân là Ngân hàng TMCP Sài Gòn, SCB hiện đang trong quá trình tái cơ cấu sau giai đoạn đặc biệt. Vốn điều lệ: 15.231,7 tỷ đồng.

Nhóm ngân hàng tư nhân lớn

5. Ngân hàng TMCP Quân Đội – MBBank (MB) Thành lập năm 1994, MBBank là một trong những ngân hàng tư nhân lớn nhất Việt Nam với vốn điều lệ 80.550 tỷ đồng, đứng thứ 2 toàn hệ thống. MB đầu tư mạnh vào công nghệ số với ứng dụng MBBank và các công ty con trong lĩnh vực bảo hiểm, chứng khoán, tài chính tiêu dùng.

6. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – VPBank Thành lập năm 1993, VPBank có vốn điều lệ 79.339 tỷ đồng. Ngân hàng nổi bật với mảng tài chính tiêu dùng qua FE Credit và chiến lược số hóa mạnh mẽ.

7. Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Techcombank (TCB) Được thành lập năm 1993, Techcombank nằm trong top ngân hàng tư nhân hàng đầu với vốn điều lệ 70.450 tỷ đồng. Ngân hàng có thế mạnh ở mảng khách hàng cá nhân cao cấp và dịch vụ ngân hàng số hiện đại.

8. Ngân hàng TMCP Á Châu – ACB Thành lập năm 1993, ACB là một trong những ngân hàng tư nhân kỳ cựu với vốn điều lệ 51.366 tỷ đồng, uy tín cao trong phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).

9. Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội – SHB Được thành lập năm 1993, SHB có vốn điều lệ 45.942 tỷ đồng, mạng lưới hoạt động rộng khắp cả nước và đang mở rộng sang thị trường Lào, Campuchia, Myanmar.

10. Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh – HDBank Thành lập năm 1990, HDBank có vốn điều lệ 35.101 tỷ đồng. Sau khi tiếp nhận chuyển giao bắt buộc Ngân hàng Đông Á (nay là Vikki Bank), HDBank tiếp tục mở rộng quy mô và phát triển ngân hàng số HD Saison.

11. Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam – VIB Thành lập năm 1996, VIB có vốn điều lệ 34.040 tỷ đồng, nổi tiếng với các sản phẩm thẻ tín dụng đa dạng và ngân hàng số tiên tiến.

12. Ngân hàng TMCP Lộc Việt – LVBank Vốn điều lệ: 29.873 tỷ đồng.

13. Ngân hàng TMCP Đông Nam Á – SeABank Thành lập năm 1994, SeABank có vốn điều lệ 28.450 tỷ đồng, chú trọng phân khúc bán lẻ và tài chính tiêu dùng.

14. Ngân hàng TMCP Phương Đông – OCB Thành lập năm 1996, OCB có vốn điều lệ 26.630,52 tỷ đồng, được biết đến với ứng dụng ngân hàng số OCB OMNI.

15. Ngân hàng TMCP Tiên Phong – TPBank Thành lập năm 2008, TPBank có vốn điều lệ 26.420 tỷ đồng và là ngân hàng tiên phong áp dụng công nghệ LiveBank – điểm giao dịch tự động 24/7 không cần nhân viên.

16. Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB Thành lập năm 1991, MSB có vốn điều lệ 26.000 tỷ đồng, đẩy mạnh chuyển đổi số và mở rộng dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

17. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Sacombank Thành lập năm 1991, Sacombank có vốn điều lệ 18.852 tỷ đồng. Đây là một trong những ngân hàng có mạng lưới lớn nhất tại khu vực phía Nam, đã lọt top 500 thương hiệu ngân hàng giá trị nhất thế giới theo Brand Finance 2026.

18. Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Eximbank (EIB) Thành lập năm 1989, Eximbank có vốn điều lệ 18.688,1 tỷ đồng, thế mạnh về tài trợ thương mại quốc tế, thanh toán xuất nhập khẩu.

19. Ngân hàng TMCP Nam Á – Nam A Bank Thành lập năm 1992, Nam A Bank có vốn điều lệ 17.156,86 tỷ đồng, đang đẩy mạnh chuỗi ngân hàng số ONEBANK by Nam A Bank.

20. Ngân hàng TMCP Quốc Dân – NCB Thành lập năm 1995, NCB có vốn điều lệ 11.779,8 tỷ đồng, đang trong lộ trình tái cơ cấu và nâng cao năng lực tài chính.

21. Ngân hàng TMCP An Bình – ABBANK Thành lập năm 1993, ABBANK có vốn điều lệ 10.350,4 tỷ đồng, tập trung phục vụ khách hàng doanh nghiệp và cá nhân tại các khu công nghiệp.

22. Ngân hàng TMCP Bắc Á – Bac A Bank Thành lập năm 1994, Bac A Bank có vốn điều lệ 9.580,2 tỷ đồng, mạng lưới hoạt động tập trung tại khu vực miền Trung và miền Bắc.

23. Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – PVcomBank Thành lập năm 2013 trên cơ sở hợp nhất PVFCo và Western Bank, PVcomBank có vốn điều lệ 9.000 tỷ đồng.

24. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín – Vietbank Thành lập năm 2007, Vietbank có vốn điều lệ 8.210,32 tỷ đồng.

25. Ngân hàng TMCP Việt Á – VietABank Thành lập năm 2003, VietABank đang từng bước tăng vốn và mở rộng mạng lưới.

26. Ngân hàng TMCP Đông Á – DongA Bank (đang tái cơ cấu) Đã được chuyển giao bắt buộc cho HDBank và đổi tên thành Vikki Bank. Tuy nhiên bản thân thương hiệu DongA Bank trong hệ thống TMCP đã được kế thừa theo hướng mới.

27. Ngân hàng TMCP Việt Nam và Bảo Việt – BAOVIET Bank Thành lập năm 1993, BAOVIET Bank có vốn điều lệ nhỏ nhất trong nhóm TMCP.

28. Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt – LPBank (LienVietPostBank) Thành lập năm 2008, LPBank khai thác mạng lưới bưu cục toàn quốc để cung cấp dịch vụ tài chính đến vùng sâu vùng xa.

29. Ngân hàng TMCP Kiên Long – KienlongBank Thành lập năm 1995, KienlongBank có trụ sở tại Kiên Giang, phục vụ chủ yếu vùng đồng bằng sông Cửu Long.

30. Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex – PGBank Thành lập năm 1993, PGBank gắn liền với hệ thống Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex).


III. Ngân hàng TNHH MTV đặc thù (chuyển giao bắt buộc) – 4 ngân hàng

Đây là nhóm ngân hàng đã được Ngân hàng Nhà nước chuyển giao bắt buộc cho các ngân hàng thương mại lành mạnh hơn tiếp nhận và tái cơ cấu:

1. Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện Đại – MBV Tiền thân là Ngân hàng TNHH MTV Đại Dương (OceanBank), chuyển giao cho MBBank từ 18/12/2024. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lộ trình xử lý ngân hàng yếu kém.

2. Ngân hàng TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu – GPBank Chuyển giao bắt buộc cho VPBank từ 17/01/2025. GPBank có trụ sở tại 109 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội.

3. Ngân hàng TNHH MTV Ngoại thương Công nghệ số – VCBNeo Tiền thân là CB Bank (Ngân hàng Xây dựng), chuyển giao cho Vietcombank và đổi tên từ 17/01/2025. VCBNeo được định hướng phát triển theo mô hình ngân hàng số thuần túy.

4. Ngân hàng TNHH MTV Số Vikki – Vikki Bank Tiền thân là Ngân hàng TMCP Đông Á, chuyển giao cho HDBank và đổi tên từ 17/02/2025. Vikki Bank được định hướng hoạt động theo mô hình ngân hàng số thế hệ mới.


IV. Ngân hàng chính sách nhà nước – 2 ngân hàng

Đây là các ngân hàng hoạt động phi lợi nhuận, phục vụ mục tiêu kinh tế – xã hội của Nhà nước:

1. Ngân hàng Chính sách Xã hội Việt Nam – VBSP Thành lập năm 2002, VBSP chuyên cung cấp tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo, đối tượng chính sách, học sinh sinh viên và các chương trình xóa đói giảm nghèo. Vốn điều lệ: 24.781,7 tỷ đồng.

2. Ngân hàng Phát triển Việt Nam – VDB Thành lập năm 2006, VDB cung cấp tín dụng đầu tư và tín dụng xuất khẩu theo chính sách của Nhà nước. Vốn điều lệ: 15.086 tỷ đồng.


V. Ngân hàng hợp tác xã – 1 ngân hàng

Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam – Co-opBank Tiền thân là Quỹ Tín dụng Nhân dân Trung ương, Co-opBank giữ vai trò điều hòa vốn và hỗ trợ hệ thống Quỹ Tín dụng Nhân dân cơ sở trên cả nước.


VI. Ngân hàng liên doanh – 2 ngân hàng

1. Ngân hàng Liên doanh Việt – Nga – VRB Liên doanh giữa BIDV (Việt Nam) và VTB (Nga), VRB phục vụ các giao dịch thương mại và đầu tư giữa hai nước.

2. Ngân hàng Liên doanh Lào – Việt – LaoVietBank Liên doanh giữa BIDV và Ngân hàng Ngoại thương Lào, LaoVietBank là cầu nối tài chính quan trọng cho các doanh nghiệp hoạt động tại hành lang kinh tế Việt – Lào.


VII. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài – 9 ngân hàng

Theo công bố của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, có 9 ngân hàng hoạt động với 100% vốn đầu tư nước ngoài tính đến tháng 4/2026:

# Tên đầy đủ Tên viết tắt Quốc gia
1 Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam ANZ VL Úc
2 Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam CIMB Malaysia
3 Ngân hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam HLBVN Malaysia
4 Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam HSBC Anh Quốc
5 Ngân hàng TNHH MTV Public Bank Việt Nam PBVN Malaysia
6 Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam SHBVN Hàn Quốc
7 Ngân hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam SC VL Anh Quốc
8 Ngân hàng TNHH MTV UOB Việt Nam UOB Singapore
9 Ngân hàng TNHH MTV Woori Việt Nam Woori Hàn Quốc

Trong số này, UOB có vốn điều lệ lớn nhất (8.000 tỷ đồng) và HSBC, Shinhan là những cái tên được người tiêu dùng Việt biết đến nhiều nhất.


VIII. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam – 50 chi nhánh

Ngoài các ngân hàng hoạt động độc lập, Việt Nam còn có 50 chi nhánh của ngân hàng nước ngoài đang hoạt động, đến từ nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, Mỹ, Thái Lan, Đài Loan, Ấn Độ...

# Tên chi nhánh Địa điểm Quốc gia
1 Agricultural Bank of China Hà Nội Trung Quốc
2 Bank of China TP.HCM Trung Quốc
3 Bank of Communications TP.HCM Trung Quốc
4 China Construction Bank TP.HCM Trung Quốc
5 ICBC Hà Nội Trung Quốc
6 Bangkok Bank Hà Nội Thái Lan
7 Bangkok Bank TP.HCM Thái Lan
8 Malayan Banking (Maybank) TP.HCM Malaysia
9 RHB Bank TP.HCM Malaysia
10 BIDC Hà Nội Campuchia
11 BIDC TP.HCM Campuchia
12 Bank of India TP.HCM Ấn Độ
13 BNP Paribas Hà Nội Pháp
14 BNP Paribas TP.HCM Pháp
15 BPCE IOM TP.HCM Pháp
16 Deutsche Bank AG TP.HCM Đức
17 ING Bank TP.HCM Hà Lan
18 Citibank Hà Nội Mỹ
19 Citibank TP.HCM Mỹ
20 JP Morgan Chase Hà Nội Mỹ
21 Wells Fargo Bank TP.HCM Mỹ
22 DBS TP.HCM Singapore
23 Oversea-Chinese Banking Corporation (OCBC) TP.HCM Singapore
24 KB Kookmin Bank Hà Nội Hàn Quốc
25 KB Kookmin Bank TP.HCM Hàn Quốc
26 KEB Hana Bank Hà Nội Hàn Quốc
27 KEB Hana Bank TP.HCM Hàn Quốc
28 Kexim Bank TP.HCM Hàn Quốc
29 NH NongHyup Bank Hà Nội Hàn Quốc
30 NongHyup Bank TP.HCM Hàn Quốc
31 Industrial Bank of Korea TP.HCM Hàn Quốc
32 Busan Bank TP.HCM Hàn Quốc
33 Shinhan Bank Hà Nội Hàn Quốc
34 Shinhan Bank TP.HCM Hàn Quốc
35 Woori Bank Hà Nội Hàn Quốc
36 Woori Bank TP.HCM Hàn Quốc
37 Cathay Bank Chu Lai Đài Loan
38 CTBC Bank TP.HCM Đài Loan
39 E.SUN Bank Đồng Nai Đài Loan
40 First Commercial Bank Hà Nội Đài Loan
41 Hua Nan Bank TP.HCM Đài Loan
42 Mega International Commercial Bank TP.HCM Đài Loan
43 Taipei Fubon Commercial Bank TP.HCM Đài Loan
44 Taiwan Cooperative Bank TP.HCM Đài Loan
45 Mizuho Bank Hà Nội Nhật Bản
46 Mizuho Bank TP.HCM Nhật Bản
47 MUFG Bank TP.HCM Nhật Bản
48 Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) TP.HCM Nhật Bản
49 The Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ Hà Nội Nhật Bản
50 (Chi nhánh khác theo cập nhật SBV)

Câu hỏi thường gặp về ngân hàng Việt Nam

Việt Nam hiện có bao nhiêu ngân hàng? Tính đến tháng 4/2026, Việt Nam có 49 ngân hàng đang hoạt động được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, chưa kể 50 chi nhánh ngân hàng nước ngoài và 50 văn phòng đại diện tổ chức tín dụng quốc tế.

Ngân hàng nào lớn nhất Việt Nam năm 2026? Xét về tổng tài sản, BIDV đứng đầu toàn hệ thống năm 2026. Xét về vốn điều lệ, Vietcombank dẫn đầu trong nhóm TMCP với hơn 83.000 tỷ đồng.

Ngân hàng nào là ngân hàng nhà nước? Agribank là ngân hàng duy nhất còn 100% vốn nhà nước. Ngoài ra, Nhà nước chiếm cổ phần chi phối tại Vietcombank, BIDV và VietinBank (nhóm Big 4).

Ngân hàng nước ngoài nào uy tín nhất tại Việt Nam? HSBC, Citibank, Standard Chartered, UOB và Shinhan là những ngân hàng nước ngoài được đánh giá cao về uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ tại Việt Nam.

Các ngân hàng mới thành lập năm 2025 là gì? Không có ngân hàng hoàn toàn mới thành lập, nhưng có 3 ngân hàng đổi tên sau chuyển giao bắt buộc: MBV (từ OceanBank), VCBNeo (từ CBBank) và Vikki Bank (từ DongA Bank), tất cả đều chính thức hoạt động từ đầu năm 2025.


Kết luận

Hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2026 đang bước vào giai đoạn phát triển bền vững sau quá trình tái cơ cấu quyết liệt. Với 49 ngân hàng hoạt động cùng 50 chi nhánh quốc tế, người dùng và doanh nghiệp có rất nhiều lựa chọn tài chính đa dạng – từ các ngân hàng quốc doanh uy tín lâu đời cho đến những ngân hàng số sáng tạo đang định hình lại trải nghiệm tài chính của thế hệ mới.

Nếu bạn cần tra cứu thông tin chi tiết về một ngân hàng cụ thể như lãi suất, sản phẩm vay hay điều kiện mở tài khoản, hãy truy cập trực tiếp website chính thức của từng ngân hàng hoặc cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại sbv.gov.vn.


Nguồn tham khảo: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), bankervn.com – cập nhật tháng 01/2026.